"dỗ" hay "giỗ"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
dỗ
Động từ
- Dùng những lời nói ngon ngọt, dịu dàng, khéo léo để làm người khác bằng lòng, nghe theo, tin theo, làm theo ý mình.
- Bà dỗ cháu.
- Giơ thẳng lên rồi dập một đầu xuống mặt bằng.
- Dỗ đũa cho bằng.
Hay gặp trong: cám dỗ, dạy dỗ, dụ dỗ, quyến dỗ, khuyên dỗ
Xem đủ "dỗ" →giỗ
Danh từ
- Lễ kỷ niệm ngày chết.
- Giỗ tổ.
Tính từ
- Như trỗ.
- Lúa giỗ.
Hay gặp trong: ngày giỗ, cúng giỗ, ăn giỗ, giỗ giúi, giỗ hết, giỗ đầu, giỗ chạp, giỗ hậu, giỗ tết
Xem đủ "giỗ" →Mẹo nhớ: âm đầu d/gi
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.