"dời" hay "rời"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
dời
Động từ
- Chuyển đi nơi khác.
- Thuyền dời nhưng bến chẳng dời, bán buôn là nghĩa muôn đời cùng nhau. (ca dao)
- Thay đổi vị trí; Thay đổi ý kiến.
- Đêm qua vật đổi sao dời. (ca dao)
- Không đứng lại ở chỗ nào nữa.
- Chàng về viên sách, nàng dời lầu trang (Truyện Kiều)
Hay gặp trong: chuyển dời
Xem đủ "dời" →rời
Tính từ
- Ở trạng thái từng bộ phận, từng đơn vị được tách riêng ra, độc lập với nhau. Viết trên những tờ giấy.
- Tháo rời cái máy.
Động từ
- Di chuyển khỏi chỗ.
- Tàu rời khỏi ga.
- Tách lìa khỏi.
- Lá rời cành.
Hay gặp trong: tách rời, rã rời, rời bỏ, rời ra, bốc rời, rời rạc, rụng rời, rời miệng
Xem đủ "rời" →Mẹo nhớ: âm đầu d/r
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.