Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"lên" hay "nên"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lên

Động từ
  1. Di chuyển đến một chỗ, một vị trí cao hơn, hay là được coi là cao hơn.
    • Lên bờ.
  2. Di chuyển đến một vị trí ở phía trước.
    • Lên hàng đầu.
  3. Tăng số lượng hay đạt một mức, một cấp cao hơn.
    • Nước sông lên to.
  4. (Trẻ em) Đạt mức tuổi bao nhiêu đó (từ mười trở xuống).
    • Mồ côi từ năm lên chín.
Giới từ
  1. Từ biểu thị hướng di chuyển đến một vị trí cao hơn hay ở phía trước.
    • Lửa bốc lên.
  2. Từ biểu thị phạm vi hoạt động, tác động ở mặt trên của sự vật.
    • Đặt lọ hoa lên bàn.
  3. Từ biểu thị hướng phát triển của hoạt động, tính chất từ ít đến nhiều, từ không đến có.
    • Tăng lên.
Thán từ
  1. (Thường ở cuối câu hoặc cuối đoạn câu). Từ biểu thị ý thúc giục, động viên.
    • Nhanh lên!

Hay gặp trong: đi lên, nổi lên, nâng lên, lên mặt, trồi lên, nói lên, trở lên, lên án, lên lớp, lên râu

Xem đủ "lên" →

nên

Động từ
  1. Cần làm.
    • Nên dậy sớm mà tập thể dục.
  2. Đáng.
    • Việc đó nên thực hiện ngay.
Liên từ
  1. Ra, thành.
    • Học sao cho nên người.
Thành ngữ
  1. Có danh vị, được nhiều người biết tiếng.

Hay gặp trong: trở nên, làm nên, nên người, nên chăng, khi nên, cũng nên, nên nỗi, nên chi, nên thơ, nên danh

Xem đủ "nên" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.