Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"lạc" hay "nạc"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lạc

Danh từ
  1. Cây thuộc họ đậu, thân bò hay thân đứng, lá kép có bốn lá chét, quả mọc cắm xuống đất, hạt dùng để ăn hay ép dầu.
    • Lạc rang.
  2. (Ph.; id.) . Nhạc ngựa.
Động từ
  1. Không theo được đúng đường, đúng hướng phải đi.
    • Đi lạc trong rừng.
  2. Ở trạng thái lìa ra khỏi mà không tìm được đường về lại.
    • Con lạc mẹ.
  3. Bị mất đi (có thể chỉ là tạm thời), vì ở đâu đó mà tìm không thấy.
    • Lạc đâu mất hai cuốn sách.
  4. (Cử chỉ thể hiện) Trở thành khác hẳn đi, không bình thường, do bị kích động hoặc quá xúc động.
    • Cảm động quá giọng lạc hẳn đi.
Danh từ
  1. rễ.
    • lạc mạy tển, lạc cần rì
  2. chân.
    • lạc khẻo

Hay gặp trong: liên lạc, lạc quan, lạc lõng, mạch lạc, lạc hậu, thất lạc, lỗi lạc, lạc trôi, an lạc, lạc đề

Xem đủ "lạc" →

nạc

Danh từ
  1. Loại thịt không có mỡ.
    • Chọn nạc để ăn.
Tính từ
  1. Chỉ gồm phần tốt, chắc, hữu ích.
    • Đất nạc.
Danh từ
  1. rái cá.

Hay gặp trong: nục nạc, giò nạc, nạc nọng

Xem đủ "nạc" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.