Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"lấp" hay "nấp"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lấp

Động từ
  1. Làm cho đầy, cho kín chỗ trũng, chỗ hổng hay chỗ trống.
    • Lấp ao.
  2. Làm che khuất đi.
    • Cỏ mọc lấp cả lối đi.
  3. Làm cho bị át đi không còn nghe thấy, nhận thấy nữa.
    • Tiếng vỗ tay lấp cả tiếng hát.

Hay gặp trong: lấp lánh, lấp lửng, lấp loá, rau lấp, lấp ló, lấp liếm, lấp lú, lấp loáng, che lấp

Xem đủ "lấp" →

nấp

Động từ
  1. Giấu mình để không nhìn thấy.
    • Thẹn thùng nấp sau cánh cửa.

Hay gặp trong: ẩn nấp, nấp bóng

Xem đủ "nấp" →

Mẹo nhớ: âm đầu n/l

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.