Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"lắm" hay "nắm"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lắm

Phó từ
  1. Đạt mức độ cao hơn bình thường.
    • Khổ lắm anh à.
Tính từ
  1. Có số lượng được coi là hơn bình thường.
    • Lắm mồm lắm miệng.

Hay gặp trong: quá lắm, lắm khi, lắm chuyện, lắm lời, lắm nau

Xem đủ "lắm" →

nắm

Danh từ
  1. Bàn tay lại thành một khối.
    • Cho một nắm đấm.
  2. Lượng nhỏ bé, không đáng kể.
    • Người chỉ còn nắm xương, nắm da (rất gầy).
Động từ
  1. Co các ngón tay vào lòng bàn tay và giữ chặt lại cho thành một khối.
    • Nắm tay lại mà đấm.
  2. Nén thành khối nhỏ, thường bằng cách cho vào trong lòng bàn tay rồi bóp chặt lại.
    • Nắm than bỏ lò.
  3. Giữ chặt trong bàn tay.
    • Nắm lấy sợi dây.
  4. Làm cho mình có được để sử dụng, vận dụng.
    • Nắm vững kiến thức.

Hay gặp trong: nắm bắt, nắm chắc, nắm vững, cơm nắm, nắm quyền, than nắm

Xem đủ "nắm" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.