Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"lẻ" hay "lẽ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lẻ

Danh từ
  1. Phần mười của một đấu.
    • Một đấu hai lẻ gạo.
Phó từ
  1. Từng lượng nhỏ một.
    • Mua lẻ, bán lẻ.
  2. Riêng một mình.
    • Ăn lẻ.
Tính từ
  1. Không chẵn, không chia hết cho hai.
    • Số –3, –1, 3, 5, 7 là số lẻ.
  2. Dôi ra một phần của một số tròn.
    • Một trăm lẻ ba.

Hay gặp trong: tiền lẻ, đơn lẻ, riêng lẻ, lẻ loi, bán lẻ, lẻ tẻ, mua lẻ, săng lẻ, phần lẻ

Xem đủ "lẻ" →

lẽ

Danh từ
  1. Cái dùng làm căn cứ để giải thích một sự việc, một tình cảm.
    • Hắn từ chối món quà vì nhiều lẽ, trước hết là vì hắn không muốn chịu ơn.
Tính từ
  1. Nói người vợ thứ hai đối với người vợ cả trong xã hội cũ.
    • Chết trẻ còn hơn lấy lẽ. (tục ngữ)

Hay gặp trong: có lẽ, lý lẽ, lặng lẽ, lẽ sống, lẽ ra, lẽ thường, đáng lẽ, lẽ nào, lời lẽ, lẽ phải

Xem đủ "lẽ" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.