Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"lối" hay "nối"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lối

Danh từ
  1. Đường người ta theo để đi.
    • Đường đi lối lại.
  2. Cách thức hành động, xử trí.
    • Lối làm việc.

Hay gặp trong: lối vào, lối thoát, đường lối, la lối, lề lối, hàng lối, phách lối, lối lăng, lấn lối, nói lối

Xem đủ "lối" →

nối

Động từ
  1. Làm liền lại với nhau, chắp lại với nhau.
    • Nối sợi dây bị đứt.
  2. Tiếp vào nhau, làm cho liền mạch hoặc liên tục.
    • Viết nối một phần vào bài phóng sự.

Hay gặp trong: kết nối, nối tiếp, nối lời, nối liền, cầu nối, nối gót, nối khố, ráp nối, nối mạng, nối nghiệp

Xem đủ "nối" →

Mẹo nhớ: âm đầu n/l

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.