"lối" hay "nối"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lối
Danh từ
- Đường người ta theo để đi.
- Đường đi lối lại.
- Cách thức hành động, xử trí.
- Lối làm việc.
Hay gặp trong: lối vào, lối thoát, đường lối, la lối, lề lối, hàng lối, phách lối, lối lăng, lấn lối, nói lối
Xem đủ "lối" →nối
Động từ
- Làm liền lại với nhau, chắp lại với nhau.
- Nối sợi dây bị đứt.
- Tiếp vào nhau, làm cho liền mạch hoặc liên tục.
- Viết nối một phần vào bài phóng sự.
Hay gặp trong: kết nối, nối tiếp, nối lời, nối liền, cầu nối, nối gót, nối khố, ráp nối, nối mạng, nối nghiệp
Xem đủ "nối" →Mẹo nhớ: âm đầu n/l
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.