Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"lửa" hay "nửa"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lửa

Danh từ
  1. Ánh sáng và nhiệt phát sinh đồng thời từ vật đang cháy.
    • Đốt lửa .
  2. (~) Phần nhìn thấy được của lửa.
  3. Tình cảm sôi động, nóng bỏng, hừng hực khí thế.
    • Lửa lòng.
Tính từ
  1. (mắt) lác.

Hay gặp trong: tên lửa, rực lửa, xe lửa, đào lửa, núi lửa, bật lửa, đá lửa, dầu lửa, binh lửa, tàu lửa

Xem đủ "lửa" →

nửa

Danh từ
  1. Một trong hai phần bằng nhau của một cái gì. Nửa quả cam. Nửa cân. Non nửa giờ. Cay đắng như chết nửa người. Không rời nhau nửa bước (không rời nhau một chút nào).
  2. Khoảng thời gian vào giữa buổi sáng, khoảng 9-10 giờ, hoặc vào giữa buổi chiều, khoảng 3-4 giờ, trong một ngày lao động. Nghỉ uống nư.
Tính từ
  1. (Dùng hạn chế trong một số tổ hợp, trước một từ khác) . Không hoàn toàn, vừa như thế, vừa khác thế. Nước thuộc địa phong kiến. Thực vật nửa kí sinh. Lực lượng nửa vũ trang (lực lượng vũ trang không thoát li sản xuất).
  2. Buổi.

Hay gặp trong: nửa đêm, nửa chừng, nửa đời, nửa mùa, nửa sương

Xem đủ "nửa" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.