"mặc" hay "mặt"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
mặc
Danh từ
- Quần áo.
- Người rất quan tâm đến cái ăn, cái.
Động từ
- Che thân bằng quần áo.
- Đi với ma mặc áo giấy. (tục ngữ)
- Không chú ý đến.
- Ai khen cũng mặc, ai cười mặc ai. (tục ngữ)
- Tùy người ta.
- Con ai mặc nấy, can gì đa mang (Quan Âm Thị Kính)
Hay gặp trong: mặc dù, mặc kệ, ăn mặc, mặc cảm, mặc định, mặc địch, phó mặc, may mặc, mặc sức, mặc thây
Xem đủ "mặc" →mặt
Danh từ
- Phần trước của đầu người, từ trán đến cằm; phần trước thường dô ra của một số động vật.
- Mặt mụ ta dài như mặt ngựa.
- Nét riêng của phần nói trên, ở người, phản ánh tính tình, tâm trạng, trí tuệ.
- Mặt ngây thơ, hồn nhiên.
- Người.
- Ba mặt một lời.
- Phần phẳng ở một phía nào đó của một vật, thường là phía trước hay phía trên.
- Mặt bàn.
Tính từ
- Ở bên phải.
- Tay mặt.
Danh từ
- hạt, hột.
- giọt.
Hay gặp trong: bề mặt, mặt đất, mặt trời, mặt trận, khuôn mặt, có mặt, tiền mặt, mặt trăng, vắng mặt, mặt nạ
Xem đủ "mặt" →Mẹo nhớ: âm cuối t/c
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.