Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"mở" hay "mỡ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

mở

Động từ
  1. Làm cho hoặc ở trạng thái không còn bị đóng kín, khép kín, bịt kín, mà trong ngoài, bên này bên kia thông được với nhau.
    • Mở cửa phòng.
  2. Làm cho hoặc ở trạng thái không còn bị thu nhỏ, dồn, ép, gấp, v. V. lại, mà được trải rộng, xoè rộng ra.
    • Mở tờ báo ra xem.
  3. Làm cho máy móc không còn bị đóng lại nữa mà chuyển sang trạng thái hoạt động.
    • Mở đài nghe tin.
  4. Tổ chức ra cơ sở sản xuất, cơ quan văn hoá và làm cho bắt đầu hoạt động.
    • Mở xưởng dệt.

Hay gặp trong: mở rộng, cởi mở, mở mắt, mở hàng, mở miệng, mở màn, mở đầu, hé mở, mở mang, rộng mở

Xem đủ "mở" →

mỡ

Danh từ
  1. Loài cây cùng họ với vàng tâm, gỗ nhẹ.
    • Dùng gỗ mỡ làm gỗ dán.
  2. Chất béo ở trong cơ thể người và động vật.
    • Mỡ lợn.
  3. Dầu nhờn dùng bôi vào máy để chống gỉ hoặc để cho máy chạy được trơn.
    • Cần bôi mỡ vào vòng bi này.
Động từ
  1. (Đph) Như Chớ (cũ).
    • Mỡ chê người vắn, cậy ta dài (Nguyễn Bỉnh Khiêm)

Hay gặp trong: màu mỡ, rửng mỡ, tóp mỡ, dầu mỡ, thuốc mỡ, mỡ gà, béo mỡ, quẩng mỡ, dửng mỡ, mỡ sa

Xem đủ "mỡ" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.