"mở" hay "mỡ"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
mở
Động từ
- Làm cho hoặc ở trạng thái không còn bị đóng kín, khép kín, bịt kín, mà trong ngoài, bên này bên kia thông được với nhau.
- Mở cửa phòng.
- Làm cho hoặc ở trạng thái không còn bị thu nhỏ, dồn, ép, gấp, v. V. lại, mà được trải rộng, xoè rộng ra.
- Mở tờ báo ra xem.
- Làm cho máy móc không còn bị đóng lại nữa mà chuyển sang trạng thái hoạt động.
- Mở đài nghe tin.
- Tổ chức ra cơ sở sản xuất, cơ quan văn hoá và làm cho bắt đầu hoạt động.
- Mở xưởng dệt.
Hay gặp trong: mở rộng, cởi mở, mở mắt, mở hàng, mở miệng, mở màn, mở đầu, hé mở, mở mang, rộng mở
Xem đủ "mở" →mỡ
Danh từ
- Loài cây cùng họ với vàng tâm, gỗ nhẹ.
- Dùng gỗ mỡ làm gỗ dán.
- Chất béo ở trong cơ thể người và động vật.
- Mỡ lợn.
- Dầu nhờn dùng bôi vào máy để chống gỉ hoặc để cho máy chạy được trơn.
- Cần bôi mỡ vào vòng bi này.
Động từ
- (Đph) Như Chớ (cũ).
- Mỡ chê người vắn, cậy ta dài (Nguyễn Bỉnh Khiêm)
Hay gặp trong: màu mỡ, rửng mỡ, tóp mỡ, dầu mỡ, thuốc mỡ, mỡ gà, béo mỡ, quẩng mỡ, dửng mỡ, mỡ sa
Xem đủ "mỡ" →Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã
- Tiếng Việt chuẩn có sáu thanh, nhưng phần lớn phương ngữ miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu.
- Mẹo luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang hoặc sắc thì mang dấu hỏi (nhỏ nhẹ, vui vẻ, trong trẻo); tiếng đi cùng thanh huyền hoặc nặng thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Mẹo đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
- Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng (và tiếng không có phụ âm đầu thì ngược lại) thường mang dấu ngã — câu nhớ "Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã". Tiếng Hán Việt không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảnh, ổn, uỷ).
- Cách chắc nhất vẫn là tra nghĩa: hai chữ dưới đây khác nghĩa, đọc nghĩa rồi chọn chữ hợp câu.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.