Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"nghĩ" hay "nghỉ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

nghĩ

Động từ
  1. Vận dụng trí tuệ để suy xét tìm tòi.
    • Ăn có nhai, nói có nghĩ. (tục ngữ)
  2. Xét rằng.
    • Sự đời nghĩ cũng nực cười, một con cá lội, mấy người buông câu. (ca dao)
  3. Có ý kiến về việc gì.
    • Họ đề nghị thế, ông nghĩ thế nào?
  4. Quan tâm đến.
    • Anh phải nghĩ đến sức khỏe của các cháu.

Hay gặp trong: suy nghĩ, lo nghĩ, ý nghĩ, nghĩ rằng, nghĩ lại, cảm nghĩ, nghĩ ngợi, cả nghĩ, khó nghĩ, thiết nghĩ

Xem đủ "nghĩ" →

nghỉ

Danh từ
  1. (Ph.) Nó, hắn.
    • Gia tư nghỉ cũng thường thường bậc trung. (Truyện Kiều)
Động từ
  1. Tạm ngừng công việc hoặc một hoạt động nào đó.
    • Nghỉ một tí cho đỡ mệt.
  2. Thôi, không tiếp tục công việc nghề nghiệp, chức vụ đang làm.
    • Nghỉ chức trưởng phòng (khẩu ngữ).
  3. (Kc.) Ngủ.
    • Khuya rồi mời cụ đi nghỉ.

Hay gặp trong: nghỉ việc, nghỉ hè, nghỉ phép, yên nghỉ, nhà nghỉ, chỗ nghỉ, nghỉ dưỡng, nghỉ mát

Xem đủ "nghỉ" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.