"nổi" hay "nỗi"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
nổi
Tính từ
- Đẹp hẳn lên.
- Bộ quần áo ấy.
- Nhô lên.
- Người mù đọc chữ nổi.
- Hiện ra.
- Của chìm của nổi.
- Trgt Cao hơn bề mặt.
- Chạm.
Động từ
- Ở trên mặt nước, trái với chìm.
- Quan tiền nặng quan tiền chìm, bù nhìn nhẹ bù nhìn nổi. (tục ngữ)
- Chuyển mạnh từ thế này sang thế khác.
- Trời nổi gió.
- Bắt đầu vang lên.
- Chiêng trống bên ngoài đã nổi rộn ràng (Nguyên Hồng)
Hay gặp trong: nổi bật, nổi tiếng, nổi giận, sôi nổi, nổi lên, trôi nổi, nổi cáu, nổi loạn, chữ nổi, nổi dậy
Xem đủ "nổi" →nỗi
Định nghĩa
- Từ đặt trước các danh từ chỉ những tâm trạng thường có ý nghĩa tiêu cực.
- Nỗi đau khổ.
Hay gặp trong: đến nỗi, nỗi niềm, mấy nỗi, nỗi nhà, ngán nỗi, khốn nỗi, nỗi mình, nên nỗi, nỗi lòng
Xem đủ "nỗi" →Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã
- Tiếng Việt chuẩn có sáu thanh, nhưng phần lớn phương ngữ miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu.
- Mẹo luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang hoặc sắc thì mang dấu hỏi (nhỏ nhẹ, vui vẻ, trong trẻo); tiếng đi cùng thanh huyền hoặc nặng thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Mẹo đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
- Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng (và tiếng không có phụ âm đầu thì ngược lại) thường mang dấu ngã — câu nhớ "Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã". Tiếng Hán Việt không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảnh, ổn, uỷ).
- Cách chắc nhất vẫn là tra nghĩa: hai chữ dưới đây khác nghĩa, đọc nghĩa rồi chọn chữ hợp câu.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.