Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"nổi" hay "nỗi"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

nổi

Tính từ
  1. Đẹp hẳn lên.
    • Bộ quần áo ấy.
  2. Nhô lên.
    • Người mù đọc chữ nổi.
  3. Hiện ra.
    • Của chìm của nổi.
  4. Trgt Cao hơn bề mặt.
    • Chạm.
Động từ
  1. Ở trên mặt nước, trái với chìm.
    • Quan tiền nặng quan tiền chìm, bù nhìn nhẹ bù nhìn nổi. (tục ngữ)
  2. Chuyển mạnh từ thế này sang thế khác.
    • Trời nổi gió.
  3. Bắt đầu vang lên.
    • Chiêng trống bên ngoài đã nổi rộn ràng (Nguyên Hồng)

Hay gặp trong: nổi bật, nổi tiếng, nổi giận, sôi nổi, nổi lên, trôi nổi, nổi cáu, nổi loạn, chữ nổi, nổi dậy

Xem đủ "nổi" →

nỗi

Định nghĩa
  1. Từ đặt trước các danh từ chỉ những tâm trạng thường có ý nghĩa tiêu cực.
    • Nỗi đau khổ.

Hay gặp trong: đến nỗi, nỗi niềm, mấy nỗi, nỗi nhà, ngán nỗi, khốn nỗi, nỗi mình, nên nỗi, nỗi lòng

Xem đủ "nỗi" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.