Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"súp" hay "xúp"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

súp

Danh từ
  1. .

Hay gặp trong: súp lơ, súp de

Xem đủ "súp" →

xúp

Danh từ
  1. Món ăn lỏng kiểu Âu, nấu bằng thịt hoặc cá với rau, đậu, có thêm gia vị, thường dùng làm món khai vị.
    • Món xúp gà.

Hay gặp trong: xúp xuýp

Xem đủ "xúp" →

Mẹo nhớ: âm đầu s/x

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.