xúp
Phát âm (IPA): Hà Nội [sup̚˧˦] · Huế [sup̚˦˧˥] · Sài Gòn [sʊp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Món ăn lỏng kiểu Âu, nấu bằng thịt hoặc cá với rau, đậu, có thêm gia vị, thường dùng làm món khai vị.
- Món xúp gà.
- Xúp khoai tây.
Câu ví dụ thêm
- Chúng ta dùng thìa để ăn xúp.We use spoons to eat soup.
- Chúng tôi dùng thìa để ăn xúp.We use spoons to eat soup.
- Xúp nóng làm bỏng lưỡi tôi.The soup was so hot that I burnt my tongue.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
. Cùng gốc với .
"xúp" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | soup |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ ghép có "xúp"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xúp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.