Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"sửng" hay "xửng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sửng

Tính từ
  1. Điếng đi, ngẩn ra.
    • Sững người khi nghe tin bạn mất.

Hay gặp trong: sửng sốt, sửng cồ

Xem đủ "sửng" →

xửng

Danh từ
  1. Dụng cụ để hấp bánh, hình tròn có nhiều lỗ ở đáy.

Hay gặp trong: xửng vửng, mè xửng

Xem đủ "xửng" →

Mẹo nhớ: âm đầu s/x

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.