xửng

Danh từ Thanh hỏiVần ưng

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨŋ˧˩] · Huế [sɨŋ˧˨] · Sài Gòn [sɨŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dụng cụ để hấp bánh, hình tròn có nhiều lỗ ở đáy.

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "xửng"

Cấu tạo âm tiết

xửngâm đầu x · vần ưng · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "xửng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.