xửng
Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨŋ˧˩] · Huế [sɨŋ˧˨] · Sài Gòn [sɨŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dụng cụ để hấp bánh, hình tròn có nhiều lỗ ở đáy.
Dễ viết nhầm với
Từ ghép có "xửng"
xửng vửng(Phương ngữ) Choáng váng vì bị tác động mạnh mẽ một cách bất ngờ.mè xửngThứ kẹo dẻo mặt rắc vừng trắng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xửng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.