Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"sâu" hay "xâu"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sâu

Tính từ
  1. có đáy xuống
  2. không nông cạn
Danh từ
  1. Dạng ấu trùng (chưa có cánh hay chân đốt phát triển) của các loài côn trùng (sâu bọ).
    • Một con sâu bỏ rầu nồi canh (tục ngữ)

Hay gặp trong: sâu sắc, sâu bọ, sâu rộng, sâu độc, sâu xa, chuyên sâu, sâu nặng, khắc sâu, sâu đậm, sâu răng

Xem đủ "sâu" →

xâu

Danh từ
  1. Tiền hồ.
    • Nhà chứa bạc để lấy xâu.
  2. Sưu.
    • Đi xâu.
  3. Chuỗi vật đã được xâu lại.
    • Treo xâu cá vào ghi đông xe.
Động từ
  1. Xuyên qua bằng dây hoặc que để kết nối các vật nhỏ lại với nhau.
    • Xâu kim cho bà.

Hay gặp trong: xâu xé, tiền xâu, xâu chuỗi

Xem đủ "xâu" →

Mẹo nhớ: âm đầu s/x

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.