Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"sót" hay "xót"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu x/s. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sót

Động từ
  1. Còn lại hoặc thiếu một số, một phần nào đó, do sơ ý hoặc quên.
    • Chẳng để sót một ai trong danh sách.

Hay gặp trong: sống sót, sai sót, thiếu sót

Xem đủ "sót" →

xót

Động từ
  1. (Hoặc t.) .
  2. Có cảm giác đau rát như khi vết thương bị xát muối.
    • Mắt tra thuốc rất xót.
  3. (Kết hợp hạn chế) . Thương thấm thía.
    • Xót người đi xa.
  4. (Kng.) . Tiếc lắm.
    • Mất của thế, ai chẳng xót.

Hay gặp trong: xót xa, thương xót, chua xót

Xem đủ "xót" →

Mẹo nhớ: âm đầu x/s

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.