Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"sông" hay "xông"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sông

Danh từ
  1. Dòng nước tự nhiên tương đối lớn, chảy thường xuyên trên mặt đất, thuyền bè đi lại được nếu đủ rộng và sâu.
    • Sông có khúc, người có lúc (tục ngữ).

Hay gặp trong: bờ sông, sông nước, sông ngòi, sông lô, sông đào, bún sông, sông núi, mom sông, non sông, sông con

Xem đủ "sông" →

xông

Động từ
  1. Tiến mạnh.
    • Xông vào đồn địch
  2. Đề cập mạnh đến.
    • Chúng ta phải xông vào những vấn đề gì (Trần Văn Giàu)
  3. Nói hơi bốc lên.
    • Cũng não nùng trâm rẽ, hương xông (Bần nữ thán)
  4. Để cho hơi bốc lên người, từ một nồi nước lá đun sôi.
    • Mỗi khi cảm thấy ngúng nguẩy, bà cụ chỉ xông là khỏi.

Hay gặp trong: xông xáo, xông pha

Xem đủ "xông" →

Mẹo nhớ: âm đầu s/x

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.