"sẻ" hay "xẻ"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu x/s. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
sẻ
Danh từ
- Loài chim nhảy nhỏ, lông màu hạt dẻ, có vằn, mỏ hình nón, hay làm tổ ở nóc nhà.
Động từ
- Lấy ra, đổ ra một phần; chia ra, nhường cho một phần.
- Sẻ mực.
Hay gặp trong: chia sẻ, suôn sẻ, chim sẻ, san sẻ, son sẻ, sẻ chia
Xem đủ "sẻ" →xẻ
Động từ
- Cưa ra thành những tấm mỏng theo chiều dọc.
- Xẻ ván.
- Chia, cắt cho rời ra theo chiều dọc, không để liền.
- Áo xẻ tà.
- (Ph.) . Bổ.
- Xẻ trái mít.
- Đào thành đường dài, thường cho thông, thoát.
- Xẻ núi mở đường.
Hay gặp trong: mổ xẻ, gỗ xẻ, cưa xẻ, thợ xẻ
Xem đủ "xẻ" →Mẹo nhớ: âm đầu x/s
- Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên chính tả s/x phải nhớ theo nghĩa.
- Tên đồ vật, con vật, cây cối thường mang s nhiều hơn (sáo, sò, sung, sim); từ láy với x rất nhiều (xôn xao, xinh xắn, xa xôi). Đây là xu hướng để đoán, không phải luật.
- Hai tiếng láy âm đầu không bao giờ một s một x: đã xao xuyến thì cả hai cùng x.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.