Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"sử" hay "xử"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu x/s. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sử

Danh từ
  1. Lịch sử nói tắt.

Hay gặp trong: giả sử, lịch sử, sử dụng, tiểu sử, sử thi, sử học, tiền sử, trưởng sử, sử quan, nữ sử

Xem đủ "sử" →

xử

Động từ
  1. Ăn ở, đối đãi, thể hiện thái độ như thế nào trong hoàn cảnh nhất định.
    • Xử tệ với người thân.
  2. Xét và giải quyết các vụ tranh chấp, khiếu nại.
    • Xử án.
  3. Thi hành án.
    • Xử bắn.

Hay gặp trong: đối xử, xử lý, cư xử, xét xử, khó xử, xử tử, xử trí, xử hòa, xử bắn, xử phạt

Xem đủ "xử" →

Mẹo nhớ: âm đầu x/s

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.