Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"sửa" hay "sữa"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sửa

Động từ
  1. Làm cho hết chỗ hỏng, làm cho tốt lại, lại dùng được.
    • Sửa bài.
  2. Làm sẵn.
    • Sửa bữa cỗ.

Hay gặp trong: sửa chữa, sửa đổi, sắp sửa, chỉnh sửa, sửa sang, sửa soạn, tu sửa, sửa sai, sửa mình, sắm sửa

Xem đủ "sửa" →

sữa

Danh từ
  1. Cây to, lá mọc vòng, hoa nở vào chiều tối, mùi thơm hắc, quả dài như chiếc đũa, thường trồng lấy bóng mát.
  2. Chất lỏng màu trắng đục do tuyến vú của phụ nữ hoặc động vật có vú giống cái tiết ra để nuôi con.
    • Bú sữa mẹ.
  3. Chất đặc có màu trắng đục trong hạt ngũ cốc non.
    • Lúa đang kì ngậm sữa.

Hay gặp trong: sữa chua, vú sữa, trà sữa, măng sữa, sữa đặc, khát sữa, sữa đậu, răng sữa, mỡ sữa, hoi sữa

Xem đủ "sữa" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.