Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"tần" hay "tầng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

tần

Động từ
  1. Hấp cách thủy cho chín dừ.
    • Tần vịt với nấm hương.

Hay gặp trong: tần số, tần suất, phi tần, băng tần, tần phiền, tần tảo, cao tần, biến tần, tần ngần, mây tần

Xem đủ "tần" →

tầng

Danh từ
  1. Loại buồng có chung một sân.
    • Tầng gác.
  2. Các lớp trên dưới khác nhau của một vật.
    • Tầng mây.
  3. Lớp lộ thiên của một mỏ than.
  4. Độ cao so với mặt đất.
    • Máy bay địch bay ở tầng nào cũng bị bắn rơi.

Hay gặp trong: tầng hầm, tầng lớp, tầng lửng, cao tầng, thượng tầng, nhà tầng, hạ tầng, giai tầng, địa tầng, ba tầng

Xem đủ "tầng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.