"tần" hay "tầng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
tần
Động từ
- Hấp cách thủy cho chín dừ.
- Tần vịt với nấm hương.
Hay gặp trong: tần số, tần suất, phi tần, băng tần, tần phiền, tần tảo, cao tần, biến tần, tần ngần, mây tần
Xem đủ "tần" →tầng
Danh từ
- Loại buồng có chung một sân.
- Tầng gác.
- Các lớp trên dưới khác nhau của một vật.
- Tầng mây.
- Lớp lộ thiên của một mỏ than.
- Độ cao so với mặt đất.
- Máy bay địch bay ở tầng nào cũng bị bắn rơi.
Hay gặp trong: tầng hầm, tầng lớp, tầng lửng, cao tầng, thượng tầng, nhà tầng, hạ tầng, giai tầng, địa tầng, ba tầng
Xem đủ "tầng" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.