Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"tiếc" hay "tiết"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

tiếc

Động từ
  1. Ân hận vì đã để mất, để lỡ.
    • Tiếc cái bút máy đánh mất.
  2. Do dự trong việc tiêu dùng.
    • Muốn mua lại tiếc tiền.

Hay gặp trong: hối tiếc, thương tiếc, tiếc rẻ, luyến tiếc, nhớ tiếc, mến tiếc

Xem đủ "tiếc" →

tiết

Danh từ
  1. Máu một số động vật làm đông lại, dùng làm món ăn.
    • Tiết gà.
  2. Khoảng thời gian một năm, tính theo khí hậu.
    • Một năm có bốn mùa tám tiết.
  3. Một đoạn có đầu đuôi mạch lạc trong một chương sách.
    • Phần đầu có năm tiết.
  4. Khoảng thời gian lên lớp, giữa hai lúc nghỉ.
    • Tiết
Động từ
  1. Rỉ ra, thoát ra.
  2. Nói một bộ phận trong cơ thể sản ra một chất dịch.
    • Tiết nước bọt.

Hay gặp trong: tiết lộ, chi tiết, thời tiết, tiết kiệm, điều tiết, bài tiết, thủ tiết, lễ tiết, phù tiết, đa tiết

Xem đủ "tiết" →

Mẹo nhớ: âm cuối t/c

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.