"việc" hay "việt"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
việc
Danh từ
- Cái phải làm hằng ngày để sinh sống và được trả công.
- đi kiếm việc
- Cái phải coi như bổn phận của mình.
- việc học hành
- Chuyện xảy ra.
- Mới về có việc chi mà động dung. (Truyện Kiều).
- Chuyện lôi thôi, rắc rối.
- việc ganh đua
Hay gặp trong: làm việc, công việc, nghỉ việc, giúp việc, việc làm, được việc, vụ việc, sự việc, việc gì, xin việc
Xem đủ "việc" →Việt
Danh từ riêng
- Một tên gọi khác của dân tộc Kinh.
- (thuộc) Việt Nam.
Hay gặp trong: việt nam, tiếng việt, việt dã, ưu việt, phủ việt, đại việt, việt vị, việt lâm, việt điện, việt yên
Xem đủ "Việt" →Mẹo nhớ: âm cuối t/c
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.