Chữ Hán Nôm đọc là "ổ"
8 chữ có âm đọc "ổ" trong tiếng Việt: 7 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "ổ": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "ổ"
塢entrenchment, bank, l…坞entrenchment, bank, l…鄔various place names; …隖entrenchment, bank, l…䃖(same as 塢) a bank; a…邬various place names; …𢄓
Chữ Nôm đọc là "ổ"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).