Chữ Hán Nôm đọc là "khối"
8 chữ có âm đọc "khối" trong tiếng Việt: 8 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "khối": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "khối"
塊piece, lump; dollar块piece, lump; dollar㙕(same as 塊) a lump, a…㙗(same as 塊) a lump of…凷dirt clod; piece墤to fall in ruins, to …㧟(simplified form of 擓…擓to rub, to scratch
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).