Chữ Hán Nôm đọc là "sử"
6 chữ có âm đọc "sử" trong tiếng Việt: 6 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "sử": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "sử"
使Người đưa tin, sứ giả駛sail, drive, pilot; f…史(Sử học) Biên niên驶sail, drive, pilot; f…㕜(ancient form of 史) h…𧳅
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).