Chữ Hán Nôm đọc là "tống"
8 chữ có âm đọc "tống" trong tiếng Việt: 8 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "tống": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "tống"
送see off, send off; di…綜arrange threads for w…综arrange threads for w…宋Song dynasty; surname粽dumpling made of glut…糉dumpling made of glut…㮸(corrupted form of 送)…筞scheme, plan; to whip…
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).