Phương ngữ tiếng Ao
8 phương ngữISO 639-3: njoGlottocode: aona1235bị đe doạ
Glottolog ghi nhận 8 phương ngữ của tiếng Ao (tên Glottolog: Ao Naga), trong đó 1 mục là nhóm phương ngữ có phương ngữ con. Theo phân loại này, tiếng Ao thuộc ngữ hệ Hán-Tạng (Glottolog: Sino-Tibetan), nhánh gần nhất là Central Naga. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu. Mức nguy cấp tổng hợp (AES) của ngôn ngữ: bị đe doạ.
Các phương ngữ
- Changki · Tśanki bản đồ
- Chungli · Ao-Chungli, Chongli, Chongli Ao bản đồ
- Dordar · Yacham, Yacham-Tengsa, Yatśam
- Longla
- Mongsen · Ao-Mongsen, Khari, Mongsen Khari
- Yacham-Tengsa
Thụt lề = phương ngữ con nằm trong một nhóm phương ngữ. Nút "bản đồ" có ở những phương ngữ được Glottolog ghi toạ độ riêng. Tên phương ngữ giữ nguyên theo Glottolog (tiếng Anh); tên khác in nhạt phía sau.
Vị trí của tiếng Ao trong cây phân loại
- Ngữ hệ Hán-Tạng (Sino-Tibetan) · ngữ hệ / nhánh
- Nhóm Kuki-Chin–Naga (Kuki-Chin-Naga) · ngữ hệ / nhánh
- Angami-Ao · ngữ hệ / nhánh
- Central Naga · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Ao
Ngôn ngữ cùng nhánh cũng có phương ngữ được ghi nhận
Tra thêm
- Tiếng Ao: nói ở đâu, bao nhiêu người nói, thuộc ngữ hệ nào
- Ao Naga trên Glottolog (aona1235) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Điểm đại diện của tiếng Ao trên OpenStreetMap
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Đoạn mô tả được viết tự động từ các dữ kiện này.