Phương ngữ tiếng Mân Nam
13 phương ngữISO 639-3: nanGlottocode: minn1241không nguy cấp
Glottolog ghi nhận 13 phương ngữ của tiếng Mân Nam (tên Glottolog: Min Nan Chinese), trong đó 2 mục là nhóm phương ngữ có phương ngữ con. Theo phân loại này, tiếng Mân Nam thuộc ngữ hệ Hán-Tạng (Glottolog: Sino-Tibetan), nhánh gần nhất là Southern Min. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu. Mức nguy cấp tổng hợp (AES) của ngôn ngữ: không nguy cấp.
Các phương ngữ
- Chaoshan · Ch'ao Shan, Chao-Shan, Chaozhou
- Datian
- Quanzhang bản đồ
- Quanzhou · Chaenzo
- Taibei Hokkien · Táiběi, 台北 bản đồ
- Xiamen · Xiàmén, 厦门 bản đồ
- Zhangping-Longyan · Zhāngpíng, 漳平 bản đồ
- Zhangzhou
- Sanxiang
- Zhenan Min · Southern Chekiang
- Zhongshan Min
Thụt lề = phương ngữ con nằm trong một nhóm phương ngữ. Nút "bản đồ" có ở những phương ngữ được Glottolog ghi toạ độ riêng. Tên phương ngữ giữ nguyên theo Glottolog (tiếng Anh); tên khác in nhạt phía sau.
Vị trí của tiếng Mân Nam trong cây phân loại
- Ngữ hệ Hán-Tạng (Sino-Tibetan) · ngữ hệ / nhánh
- Nhóm ngôn ngữ Hán (Sinitic) · ngữ hệ / nhánh
- Min · ngữ hệ / nhánh
- Nhóm Coastal Min (Coastal Min) · ngữ hệ / nhánh
- Southern Min-Pu-Xian · ngữ hệ / nhánh
- Southern Min · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Mân Nam
Tra thêm
- Tiếng Mân Nam: nói ở đâu, bao nhiêu người nói, thuộc ngữ hệ nào
- Min Nan Chinese trên Glottolog (minn1241) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Điểm đại diện của tiếng Mân Nam trên OpenStreetMap
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Đoạn mô tả được viết tự động từ các dữ kiện này.