Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Taibei Hokkien

phương ngữGlottocode: taib1242Á – Âu

Taibei Hokkien là một phương ngữ tiếng Mân Nam theo phân loại của Glottolog, nằm trong nhóm Quanzhang. Tên gọi khác được ghi nhận: Táiběi, 台北. Tiếng Mân Nam thuộc ngữ hệ Hán-Tạng (Glottolog: Sino-Tibetan). Glottolog ghi nhận 13 phương ngữ của tiếng Mân Nam; cùng cấp với Taibei Hokkien có 4 phương ngữ khác. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu.

Thuộc ngôn ngữ
Tiếng Mân Nam ISO 639-3: nan
›

Chuỗi phân loại

  1. Ngữ hệ Hán-Tạng (Sino-Tibetan) · ngữ hệ / nhánh
  2. Nhóm ngôn ngữ Hán (Sinitic) · ngữ hệ / nhánh
  3. Min · ngữ hệ / nhánh
  4. Nhóm Coastal Min (Coastal Min) · ngữ hệ / nhánh
  5. Southern Min-Pu-Xian · ngữ hệ / nhánh
  6. Southern Min · ngữ hệ / nhánh
  7. Tiếng Mân Nam (Min Nan Chinese) · ngôn ngữ
  8. Quanzhang · phương ngữ
  9. Taibei Hokkien

Từ nhánh lớn nhất (ngữ hệ) xuống nhánh gần nhất, theo Glottolog.

Phương ngữ cùng cấp trong nhóm Quanzhang

Tên gọi khác

Táiběi台北

Tên ghi trong các danh mục mà Glottolog tổng hợp (Multitree, ElCat, WALS…); có tên chỉ là cách gọi theo địa danh.

Vị trí

Glottolog đặt Taibei Hokkien tại toạ độ 25.0853, 121.4232 — xem trên OpenStreetMap. Toạ độ là một điểm đại diện, không phải ranh giới vùng nói.

Tra thêm

Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Câu mô tả trên trang được viết tự động từ các dữ kiện này.