Phương ngữ tiếng Mehri
4 phương ngữISO 639-3: gdqGlottocode: mehr1241không nguy cấp
Glottolog ghi nhận 4 phương ngữ của tiếng Mehri (tên Glottolog: Mehri), trong đó 1 mục là nhóm phương ngữ có phương ngữ con. Theo phân loại này, tiếng Mehri thuộc ngữ hệ Afro-Asiatic, nhánh gần nhất là Western MSA. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu. Mức nguy cấp tổng hợp (AES) của ngôn ngữ: không nguy cấp.
Các phương ngữ
- Nagdi
- Yemeni Mehri · Western Mehri, Mehriyet
- Eastern Yemeni Mehri · Eastern Mehri, Mehriyot bản đồ
- Western Yemeni Mehri
Thụt lề = phương ngữ con nằm trong một nhóm phương ngữ. Nút "bản đồ" có ở những phương ngữ được Glottolog ghi toạ độ riêng. Tên phương ngữ giữ nguyên theo Glottolog (tiếng Anh); tên khác in nhạt phía sau.
Vị trí của tiếng Mehri trong cây phân loại
- Afro-Asiatic · ngữ hệ / nhánh
- Ngôn ngữ Semit (Semitic) · ngữ hệ / nhánh
- Nhóm ngôn ngữ Semit Tây (West Semitic) · ngữ hệ / nhánh
- Nhóm ngôn ngữ Nam bán đảo Ả Rập hiện đại (Modern South Arabian) · ngữ hệ / nhánh
- Hobyot-Western MSA · ngữ hệ / nhánh
- Western MSA · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Mehri
Tra thêm
- Tiếng Mehri: nói ở đâu, bao nhiêu người nói, thuộc ngữ hệ nào
- Mehri trên Glottolog (mehr1241) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Điểm đại diện của tiếng Mehri trên OpenStreetMap
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Đoạn mô tả được viết tự động từ các dữ kiện này.