Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Yemeni Mehri

phương ngữGlottocode: west2761Á – Âu

Yemeni Mehri là một phương ngữ tiếng Mehri theo phân loại của Glottolog. Tên gọi khác được ghi nhận: Western Mehri, Mehriyet. Tiếng Mehri thuộc ngữ hệ Afro-Asiatic. Glottolog ghi nhận 4 phương ngữ của tiếng Mehri; cùng cấp với Yemeni Mehri có 1 phương ngữ khác. Yemeni Mehri có 2 phương ngữ con. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu.

Thuộc ngôn ngữ
Tiếng Mehri ISO 639-3: gdq
›

Chuỗi phân loại

  1. Afro-Asiatic · ngữ hệ / nhánh
  2. Ngôn ngữ Semit (Semitic) · ngữ hệ / nhánh
  3. Nhóm ngôn ngữ Semit Tây (West Semitic) · ngữ hệ / nhánh
  4. Nhóm ngôn ngữ Nam bán đảo Ả Rập hiện đại (Modern South Arabian) · ngữ hệ / nhánh
  5. Hobyot-Western MSA · ngữ hệ / nhánh
  6. Western MSA · ngữ hệ / nhánh
  7. Tiếng Mehri (Mehri) · ngôn ngữ
  8. Yemeni Mehri

Từ nhánh lớn nhất (ngữ hệ) xuống nhánh gần nhất, theo Glottolog.

Phương ngữ con của Yemeni Mehri

Phương ngữ cùng cấp

Tên gọi khác

Western MehriMehriyet

Tên ghi trong các danh mục mà Glottolog tổng hợp (Multitree, ElCat, WALS…); có tên chỉ là cách gọi theo địa danh.

Vị trí

Glottolog chưa ghi toạ độ riêng cho phương ngữ này. Điểm đại diện của tiếng Mehri: xem trên OpenStreetMap.

Tra thêm

Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Câu mô tả trên trang được viết tự động từ các dữ kiện này.