Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Eastern Yemeni Mehri

phương ngữGlottocode: east2679Á – Âu

Eastern Yemeni Mehri là một phương ngữ tiếng Mehri theo phân loại của Glottolog, nằm trong nhóm Yemeni Mehri. Tên gọi khác được ghi nhận: Eastern Mehri, Mehriyot. Tiếng Mehri thuộc ngữ hệ Afro-Asiatic. Glottolog ghi nhận 4 phương ngữ của tiếng Mehri; cùng cấp với Eastern Yemeni Mehri có 1 phương ngữ khác. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu.

Thuộc ngôn ngữ
Tiếng Mehri ISO 639-3: gdq
›

Chuỗi phân loại

  1. Afro-Asiatic · ngữ hệ / nhánh
  2. Ngôn ngữ Semit (Semitic) · ngữ hệ / nhánh
  3. Nhóm ngôn ngữ Semit Tây (West Semitic) · ngữ hệ / nhánh
  4. Nhóm ngôn ngữ Nam bán đảo Ả Rập hiện đại (Modern South Arabian) · ngữ hệ / nhánh
  5. Hobyot-Western MSA · ngữ hệ / nhánh
  6. Western MSA · ngữ hệ / nhánh
  7. Tiếng Mehri (Mehri) · ngôn ngữ
  8. Yemeni Mehri · phương ngữ
  9. Eastern Yemeni Mehri

Từ nhánh lớn nhất (ngữ hệ) xuống nhánh gần nhất, theo Glottolog.

Phương ngữ cùng cấp trong nhóm Yemeni Mehri

Tên gọi khác

Eastern MehriMehriyot

Tên ghi trong các danh mục mà Glottolog tổng hợp (Multitree, ElCat, WALS…); có tên chỉ là cách gọi theo địa danh.

Vị trí

Glottolog đặt Eastern Yemeni Mehri tại toạ độ 16.6300, 53.0300 — xem trên OpenStreetMap. Toạ độ là một điểm đại diện, không phải ranh giới vùng nói.

Tra thêm

Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Câu mô tả trên trang được viết tự động từ các dữ kiện này.