Phương ngữ tiếng Minangkabau
Glottolog ghi nhận 14 phương ngữ của tiếng Minangkabau (tên Glottolog: Minangkabau), trong đó 1 mục là nhóm phương ngữ có phương ngữ con. Theo phân loại này, tiếng Minangkabau thuộc ngữ hệ Nam Đảo (Glottolog: Austronesian), nhánh gần nhất là Minangkabauic. Khu vực địa lý lớn: Papunesia (hải đảo Đông Nam Á, New Guinea, Thái Bình Dương). Mức nguy cấp tổng hợp (AES) của ngôn ngữ: bị đe doạ.
Các phương ngữ
- Agam
- Aneuk Jamee · Jamee
- Batu Sangkar-Pariangan
- Lunangic
- Orang Mamak
- Pajokumbuh
- Penghulu
- Sakai in Minangkabau
- Si Junjung
- Singkarak
- Tanah
- Ulu (Minangkabau) · Ulu
Thụt lề = phương ngữ con nằm trong một nhóm phương ngữ. Nút "bản đồ" có ở những phương ngữ được Glottolog ghi toạ độ riêng. Tên phương ngữ giữ nguyên theo Glottolog (tiếng Anh); tên khác in nhạt phía sau.
Vị trí của tiếng Minangkabau trong cây phân loại
- Ngữ hệ Nam Đảo (Austronesian) · ngữ hệ / nhánh
- Ngữ tộc Mã Lai–Đa Đảo (Malayo-Polynesian) · ngữ hệ / nhánh
- Malayo-Chamic · ngữ hệ / nhánh
- Nhóm ngôn ngữ Malay (Malayic) · ngữ hệ / nhánh
- Nuclear Malayic · ngữ hệ / nhánh
- Northern Sumatra Malay · ngữ hệ / nhánh
- Kerinci-Minangkabau · ngữ hệ / nhánh
- Minangkabauic · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Minangkabau
Tra thêm
- Tiếng Minangkabau: nói ở đâu, bao nhiêu người nói, thuộc ngữ hệ nào
- Minangkabau trên Glottolog (mina1268) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Điểm đại diện của tiếng Minangkabau trên OpenStreetMap
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Đoạn mô tả được viết tự động từ các dữ kiện này.