Tiếng Minangkabau
bahaso MinangkabauISO 639-3: min~5,5 triệu người nói
Tiếng Minangkabau (tên gọi bản địa: bahaso Minangkabau), tiếng Anh gọi là Minangkabau, mã ISO 639-3 "min". Ngôn ngữ này được nói ở Singapore, Indonesia, Malaysia. Theo Wikidata, số người nói trên toàn thế giới vào khoảng 5,5 triệu người. Chữ viết: Bảng chữ cái Jawi, Bảng chữ cái Latinh.
Được nói ở
Chữ viết
Bảng chữ cái JawiBảng chữ cái Latinh
Phương ngữ
Glottolog ghi nhận 14 phương ngữ của tiếng Minangkabau, xếp thành nhiều nhóm.
Lunangic 2AgamAneuk JameeBatu Sangkar-ParianganOrang MamakPajokumbuhPenghuluSakai in MinangkabauSi JunjungSingkarakTanahUlu (Minangkabau)
Tra thêm
- Bài "Tiếng Minangkabau" trên Wikipedia tiếng Việt
- Dữ liệu gốc trên Wikidata (Q13324)
- Glottolog (mina1268) — phân loại và tài liệu ngôn ngữ học
- Vùng nói chính trên bản đồ
Dữ kiện từ Wikidata (CC0). Số người nói là số Wikidata ghi nhận, nhiều nguồn đo vào những năm khác nhau — dùng để hình dung quy mô, không phải điều tra dân số.