Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Eastern Gurung

phương ngữGlottocode: east2345Á – Âungôn ngữ mẹ: đang mất dần người nói

Eastern Gurung là một phương ngữ tiếng Gurung theo phân loại của Glottolog. Tên gọi khác được ghi nhận: Eastern, Gurnung, Gurung, Gurung, Eastern, Gurung,Eastern. Tiếng Gurung thuộc ngữ hệ Hán-Tạng (Glottolog: Sino-Tibetan). Glottolog ghi nhận 7 phương ngữ của tiếng Gurung; cùng cấp với Eastern Gurung có 4 phương ngữ khác. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu.

Thuộc ngôn ngữ
Tiếng Gurung ISO 639-3: gvr
›

Chuỗi phân loại

  1. Ngữ hệ Hán-Tạng (Sino-Tibetan) · ngữ hệ / nhánh
  2. Bodic · ngữ hệ / nhánh
  3. Kaike-Ghale-Tamangic · ngữ hệ / nhánh
  4. Nhóm Ghale-Tamangic (Ghale-Tamangic) · ngữ hệ / nhánh
  5. Nhóm Tamangic (Tamangic) · ngữ hệ / nhánh
  6. Gurungic · ngữ hệ / nhánh
  7. Tiếng Gurung (Gurung) · ngôn ngữ
  8. Eastern Gurung

Từ nhánh lớn nhất (ngữ hệ) xuống nhánh gần nhất, theo Glottolog.

Phương ngữ cùng cấp

Tên gọi khác

EasternGurnungGurungGurung, EasternGurung,EasternWestern

Tên ghi trong các danh mục mà Glottolog tổng hợp (Multitree, ElCat, WALS…); có tên chỉ là cách gọi theo địa danh.

Vị trí

Glottolog đặt Eastern Gurung tại toạ độ 28.4368, 84.5815 — xem trên OpenStreetMap. Toạ độ là một điểm đại diện, không phải ranh giới vùng nói.

Tra thêm

Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Câu mô tả trên trang được viết tự động từ các dữ kiện này.