Eastern Gurung
Eastern Gurung là một phương ngữ tiếng Gurung theo phân loại của Glottolog. Tên gọi khác được ghi nhận: Eastern, Gurnung, Gurung, Gurung, Eastern, Gurung,Eastern. Tiếng Gurung thuộc ngữ hệ Hán-Tạng (Glottolog: Sino-Tibetan). Glottolog ghi nhận 7 phương ngữ của tiếng Gurung; cùng cấp với Eastern Gurung có 4 phương ngữ khác. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu.
Thuộc ngôn ngữTiếng Gurung ISO 639-3: gvr›
Chuỗi phân loại
- Ngữ hệ Hán-Tạng (Sino-Tibetan) · ngữ hệ / nhánh
- Bodic · ngữ hệ / nhánh
- Kaike-Ghale-Tamangic · ngữ hệ / nhánh
- Nhóm Ghale-Tamangic (Ghale-Tamangic) · ngữ hệ / nhánh
- Nhóm Tamangic (Tamangic) · ngữ hệ / nhánh
- Gurungic · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Gurung (Gurung) · ngôn ngữ
- Eastern Gurung
Từ nhánh lớn nhất (ngữ hệ) xuống nhánh gần nhất, theo Glottolog.
Phương ngữ cùng cấp
Tên gọi khác
Tên ghi trong các danh mục mà Glottolog tổng hợp (Multitree, ElCat, WALS…); có tên chỉ là cách gọi theo địa danh.
Vị trí
Glottolog đặt Eastern Gurung tại toạ độ 28.4368, 84.5815 — xem trên OpenStreetMap. Toạ độ là một điểm đại diện, không phải ranh giới vùng nói.
Tra thêm
- Mục Eastern Gurung trên Glottolog (east2345) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Toàn bộ 7 phương ngữ tiếng Gurung
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Câu mô tả trên trang được viết tự động từ các dữ kiện này.