Phương ngữ tiếng Gurung
7 phương ngữISO 639-3: gvrGlottocode: guru1261đang mất dần người nói
Glottolog ghi nhận 7 phương ngữ của tiếng Gurung (tên Glottolog: Gurung), trong đó 1 mục là nhóm phương ngữ có phương ngữ con. Theo phân loại này, tiếng Gurung thuộc ngữ hệ Hán-Tạng (Glottolog: Sino-Tibetan), nhánh gần nhất là Gurungic. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu. Mức nguy cấp tổng hợp (AES) của ngôn ngữ: đang mất dần người nói.
Các phương ngữ
- Eastern Gurung · Eastern, Gurnung, Gurung bản đồ
- Gorkha Gurung
- Lamjung Gurung
- Tamu Kyi
- Western Gurung · Eastern, Gurnung, Gurung
- Northwestern Gurung · Kaski Gurung
- Southern Gurung · Syangja Gurung
Thụt lề = phương ngữ con nằm trong một nhóm phương ngữ. Nút "bản đồ" có ở những phương ngữ được Glottolog ghi toạ độ riêng. Tên phương ngữ giữ nguyên theo Glottolog (tiếng Anh); tên khác in nhạt phía sau.
Vị trí của tiếng Gurung trong cây phân loại
- Ngữ hệ Hán-Tạng (Sino-Tibetan) · ngữ hệ / nhánh
- Bodic · ngữ hệ / nhánh
- Kaike-Ghale-Tamangic · ngữ hệ / nhánh
- Nhóm Ghale-Tamangic (Ghale-Tamangic) · ngữ hệ / nhánh
- Nhóm Tamangic (Tamangic) · ngữ hệ / nhánh
- Gurungic · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Gurung
Tra thêm
- Tiếng Gurung: nói ở đâu, bao nhiêu người nói, thuộc ngữ hệ nào
- Gurung trên Glottolog (guru1261) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Điểm đại diện của tiếng Gurung trên OpenStreetMap
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Đoạn mô tả được viết tự động từ các dữ kiện này.