Gaji-Hajang
Gaji-Hajang là một phương ngữ tiếng Tangsa theo phân loại của Glottolog, nằm trong nhóm Rera-Hajang. Tên gọi khác được ghi nhận: Higtsii. Tiếng Tangsa thuộc ngữ hệ Hán-Tạng (Glottolog: Sino-Tibetan). Glottolog ghi nhận 26 phương ngữ của tiếng Tangsa; cùng cấp với Gaji-Hajang có 1 phương ngữ khác. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu.
Thuộc ngôn ngữTiếng Tangsa ISO 639-3: nst›
Chuỗi phân loại
- Ngữ hệ Hán-Tạng (Sino-Tibetan) · ngữ hệ / nhánh
- Brahmaputran · ngữ hệ / nhánh
- Patkaian · ngữ hệ / nhánh
- North Patkaian · ngữ hệ / nhánh
- Tangsa · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Tangsa (Pangwa Naga) · ngôn ngữ
- Southern Rangpang · phương ngữ
- Rera-Hajang · phương ngữ
- Gaji-Hajang
Từ nhánh lớn nhất (ngữ hệ) xuống nhánh gần nhất, theo Glottolog.
Phương ngữ cùng cấp trong nhóm Rera-Hajang
Tên gọi khác
Tên ghi trong các danh mục mà Glottolog tổng hợp (Multitree, ElCat, WALS…); có tên chỉ là cách gọi theo địa danh.
Vị trí
Glottolog chưa ghi toạ độ riêng cho phương ngữ này. Điểm đại diện của tiếng Tangsa: xem trên OpenStreetMap.
Tra thêm
- Mục Gaji-Hajang trên Glottolog (higt1238) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Toàn bộ 26 phương ngữ tiếng Tangsa
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Câu mô tả trên trang được viết tự động từ các dữ kiện này.