Phương ngữ tiếng Tangsa
26 phương ngữISO 639-3: nstGlottocode: tase1235bị đe doạ
Glottolog ghi nhận 26 phương ngữ của tiếng Tangsa (tên Glottolog: Pangwa Naga), trong đó 9 mục là nhóm phương ngữ có phương ngữ con. Theo phân loại này, tiếng Tangsa thuộc ngữ hệ Hán-Tạng (Glottolog: Sino-Tibetan), nhánh gần nhất là Tangsa. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu. Mức nguy cấp tổng hợp (AES) của ngôn ngữ: bị đe doạ.
Các phương ngữ
- Northern Rangpang
- Southern Rangpang
- Hkaluk
- Lochhang · Langshin
- Maitai-Jiingi · Miti
- Rera-Hajang
- Gaji-Hajang · Higtsii
- Ronrang · Poerah
- Rinkhu
Thụt lề = phương ngữ con nằm trong một nhóm phương ngữ. Nút "bản đồ" có ở những phương ngữ được Glottolog ghi toạ độ riêng. Tên phương ngữ giữ nguyên theo Glottolog (tiếng Anh); tên khác in nhạt phía sau.
Vị trí của tiếng Tangsa trong cây phân loại
- Ngữ hệ Hán-Tạng (Sino-Tibetan) · ngữ hệ / nhánh
- Brahmaputran · ngữ hệ / nhánh
- Patkaian · ngữ hệ / nhánh
- North Patkaian · ngữ hệ / nhánh
- Tangsa · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Tangsa
Tra thêm
- Tiếng Tangsa: nói ở đâu, bao nhiêu người nói, thuộc ngữ hệ nào
- Pangwa Naga trên Glottolog (tase1235) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Điểm đại diện của tiếng Tangsa trên OpenStreetMap
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Đoạn mô tả được viết tự động từ các dữ kiện này.