Longri
phương ngữGlottocode: long1382Á – Âu
Longri là một phương ngữ tiếng Tangsa theo phân loại của Glottolog, nằm trong nhóm Longri-Cholim. Tiếng Tangsa thuộc ngữ hệ Hán-Tạng (Glottolog: Sino-Tibetan). Glottolog ghi nhận 26 phương ngữ của tiếng Tangsa; cùng cấp với Longri có 1 phương ngữ khác. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu.
Thuộc ngôn ngữTiếng Tangsa ISO 639-3: nst›
Chuỗi phân loại
- Ngữ hệ Hán-Tạng (Sino-Tibetan) · ngữ hệ / nhánh
- Brahmaputran · ngữ hệ / nhánh
- Patkaian · ngữ hệ / nhánh
- North Patkaian · ngữ hệ / nhánh
- Tangsa · ngữ hệ / nhánh
- Tiếng Tangsa (Pangwa Naga) · ngôn ngữ
- Northern Rangpang · phương ngữ
- Longri-Cholim · phương ngữ
- Longri
Từ nhánh lớn nhất (ngữ hệ) xuống nhánh gần nhất, theo Glottolog.
Phương ngữ cùng cấp trong nhóm Longri-Cholim
Vị trí
Glottolog chưa ghi toạ độ riêng cho phương ngữ này. Điểm đại diện của tiếng Tangsa: xem trên OpenStreetMap.
Tra thêm
- Mục Longri trên Glottolog (long1382) — tài liệu tham khảo, bản đồ
- Toàn bộ 26 phương ngữ tiếng Tangsa
Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Câu mô tả trên trang được viết tự động từ các dữ kiện này.