Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Ha'erbin Mandarin

phương ngữGlottocode: haer1234Á – Âu

Ha'erbin Mandarin là một phương ngữ của Quan thoại theo phân loại của Glottolog, nằm trong nhóm Northeastern Mandarin. Tên gọi khác được ghi nhận: Ha'erbin, Harbin, Ha’erbin, Hāěrbīn, 哈尔滨. Quan thoại thuộc ngữ hệ Hán-Tạng (Glottolog: Sino-Tibetan). Glottolog ghi nhận 31 phương ngữ của quan thoại; cùng cấp với Ha'erbin Mandarin có 1 phương ngữ khác. Khu vực địa lý lớn: Á – Âu.

Thuộc ngôn ngữ
Quan thoại ISO 639-3: cmn
›

Chuỗi phân loại

  1. Ngữ hệ Hán-Tạng (Sino-Tibetan) · ngữ hệ / nhánh
  2. Nhóm ngôn ngữ Hán (Sinitic) · ngữ hệ / nhánh
  3. Classical-Middle-Modern Sinitic · ngữ hệ / nhánh
  4. Middle-Modern Sinitic · ngữ hệ / nhánh
  5. Northern Chinese · ngữ hệ / nhánh
  6. Mandarinic · ngữ hệ / nhánh
  7. Quan thoại (Mandarin Chinese) · ngôn ngữ
  8. Northeastern Mandarin · phương ngữ
  9. Ha'erbin Mandarin

Từ nhánh lớn nhất (ngữ hệ) xuống nhánh gần nhất, theo Glottolog.

Phương ngữ cùng cấp trong nhóm Northeastern Mandarin

Tên gọi khác

Ha'erbinHarbinHa’erbinHāěrbīn哈尔滨

Tên ghi trong các danh mục mà Glottolog tổng hợp (Multitree, ElCat, WALS…); có tên chỉ là cách gọi theo địa danh.

Vị trí

Glottolog đặt Ha'erbin Mandarin tại toạ độ 45.8466, 126.5511 — xem trên OpenStreetMap. Toạ độ là một điểm đại diện, không phải ranh giới vùng nói.

Tra thêm

Phân loại, tên và toạ độ theo Glottolog 5.3 (Hammarström, Forkel, Haspelmath, Bank), giấy phép CC BY 4.0; tên tiếng Việt của ngôn ngữ theo Wikidata (CC0). Câu mô tả trên trang được viết tự động từ các dữ kiện này.