át-lát

Danh từDanh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːt̚˧˦ laːt̚˧˦] · Huế [ʔaːk̚˦˧˥ laːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔaːk̚˦˥ laːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. an atlas
Danh từ riêng
  1. Atlas
  2. Atlas (placename)
    • dãy Át-látthe Atlas Mountains

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): From French Atlas.

Âm tiết

átvần at · thanh sắc
látvần at · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "át-lát" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.