đá chanh

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaː˧˦ t͡ɕajŋ̟˧˧] · Huế [ʔɗaː˨˩˦ t͡ɕɛɲ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗaː˦˥ can˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. limeade
  2. lemonade (flavored beverage consisting of water, lemon, and sweetener)
  3. lemonade (clear, carbonated beverage made from lemon)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): đá (“ice cube”) + chanh (“lemon, lime”).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

đávần a · thanh sắc
chanhvần anh · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đá chanh" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.