nước chanh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nɨək̚˧˦ t͡ɕajŋ̟˧˧] · Huế [nɨək̚˦˧˥ t͡ɕɛɲ˧˧] · Sài Gòn [nɨək̚˦˥ can˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nước đường có vắt chanh để giải khát.
  2. Thứ nước ngọt có vị chanh.

Câu ví dụ

  • Nước chanh này quá ngọt.This lemonade tastes too sweet.
  • Anh ấy uống nước cam ép thay vì nước chanh đường.He drank orange juice instead of lemonade.

"nước chanh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh lemonade
🇩🇪 Tiếng Đức die Limonade

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nướcâm đầu n · vần ươc · thanh sắc
chanhâm đầu ch · vần anh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nước chanh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.