Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chanh muối

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕajŋ̟˧˧ muəj˧˦] · Huế [t͡ɕɛɲ˧˧ muj˨˩˦] · Sài Gòn [can˧˧ muj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. a salted, pickled lime or lemon
  2. the beverage made of this ingredient; salty lemonade, salty limeade

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): chanh (“lemon, lime”) + muối (“pickled”).

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

chanhvần anh · thanh ngang
muốivần uôi · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chanh muối" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.