Danh từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ʔɗawŋ͡m˨˩ ʔɗawŋ͡m˧˧] · Huế [ʔɗawŋ͡m˦˩ ʔɗawŋ͡m˧˧] ~ [ʔɗɔŋ˦˩ ʔɗɔŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- kind of small barb that lives in ponds or paddy fields (prob. Puntius semifasciolatus)
- Khôn như con Mài mại, dại như con Đòng đong.As smart as a mài mại, as stupid as a đòng đong.
Chữ Hán Nôm
Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đòng đong" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.