đúng giờ

Tính từPhó từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗʊwŋ͡m˧˦ zəː˨˩] · Huế [ʔɗʊwŋ͡m˦˧˥ jəː˦˩] · Sài Gòn [ʔɗʊwŋ͡m˦˥ jəː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. on time, punctual
  2. timely, precise
Phó từ
  1. on time, punctually

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): đúng + giờ.

Âm tiết

đúngvần ung · thanh sắc
giờvần ơ · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "đúng giờ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.